lắm tiền

adj
  1. to have a lot of money

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lắm tiền"

lắm tiền
Gia đình anh ấy lắm tiền nên có thể đi du lịch nước ngoài mỗi năm.